Chuyển đến nội dung
漫长漫長

màncháng

Hán Việt: MẠN TRƯỜNG

HSK6

1Tính từ

  1. dài đằng đẵng
  2. dài dằng dặc
  3. lâu dài
  4. dài đằng đẵng, kéo dài

Ví dụ

  1. 经过了漫长的等待,他们终于迎来了胜利。

    Jīngguò le màncháng de děngdài, tāmen zhōngyú yínglái le shènglì.

    Trải qua sự chờ đợi dằng dặc, cuối cùng họ cũng đón nhận được thắng lợi.

  2. 漫长的冬夜终于过去了。

    Màncháng de dōngyè zhōngyú guòqù le.

    Đêm đông dài dằng dặc cuối cùng cũng qua đi.

  3. 人生是一段漫长的旅程。

    Rénshēng shì yí duàn màncháng de lǚchéng.

    Cuộc đời là một hành trình dài đằng đẵng.

  4. 北方度过了一个漫长的冬天后,终于迎来了春天。

    Běifāng dùguò le yí gè màncháng de dōngtiān hòu, zhōngyú yínglái le chūntiān.

    Miền Bắc sau khi trải qua một mùa đông dài đằng đẵng cuối cùng cũng đón mùa xuân về.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 漫长的岁月 màncháng de suìyuènăm tháng dài đằng đẵng
  • 漫长等待 màncháng děngdàichờ đợi dài dằng dặc
  • 漫长的过程 màncháng de guòchéngquá trình lâu dài
  • 漫漫长夜 mànmàn chángyèđêm dài dằng dặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

延续的时间很长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

漫长的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả khoảng thời gian hoặc tiến trình kéo dài. VD: 漫长的假期 (Kỳ nghỉ dài đằng đẵng).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

漫
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1