Chuyển đến nội dung
取得

qǔdé

Hán Việt: THỦ ĐẮC

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đạt được
  2. giành được
  3. thu được
  4. đạt được, giành được

Ví dụ

  1. 他在比赛中取得了第一名。

    Tā zài bǐsài zhōng qǔdé le dì-yī míng.Anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi.

  2. 经过努力,我们终于取得了成功。

    Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú qǔdé le chénggōng.Sau bao nỗ lực, chúng tôi cuối cùng đã đạt được thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 取得成功 qǔdé chénggōngđạt được thành công
  • 取得成绩 qǔdé chéngjìđạt được thành tích
  • 取得联系 qǔdé liánxìliên lạc được
  • 取得信任 qǔdé xìnrèngiành được sự tin tưởng
  • 取得进步 qǔdé jìnbùđạt được tiến bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拿到,得到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

取得 + tân ngữ trừu tượng (成功/成绩/信任/同意)

Thường đi với danh từ trừu tượng chỉ kết quả tốt đẹp. VD: 取得好成绩 – Đạt thành tích tốt.

主语 + 表扬/批评 + 宾语1 + 动词 + 宾语2

Câu kiêm ngữ dùng để biểu đạt sự khen ngợi (表扬) hoặc phê bình (批评) đối với việc làm, hành vi cụ thể của một người nào đó. Trong đó, 'tân ngữ 1' vừa làm tân ngữ của động từ 'khen/chê', vừa làm chủ ngữ thực hiện hành động ở vế sau ('động từ + tân ngữ 2').

教练表扬他取得了很大的进步。 – Huấn luyện viên khen anh ấy có tiến bộ rất lớn.

王老师表扬白家月每天坚持写日记。 – Cô Vương khen Bạch Gia Nguyệt ngày nào cũng kiên trì viết nhật ký.

Bài học: HSK4 · 一起去运动吧 – Cùng đi vận động nào

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

取
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1