Chuyển đến nội dung
获得獲得

huòdé

Hán Việt: HOẠCH ĐẮC

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đạt được
  2. giành được
  3. nhận được
  4. giành được, đạt được
  5. đạt được, giành được
  6. đạt được, giành được, nhận được

Ví dụ

  1. 他获得了这次比赛的第一名。

    Tā huòdé le zhè cì bǐsài de dì-yī míng.Anh ấy đã giành được giải nhất trong cuộc thi lần này.

  2. 这部电影获得了很高的评价。

    Zhè bù diànyǐng huòdé le hěn gāo de píngjià.Bộ phim này đã nhận được đánh giá rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 获得成功 huòdé chénggōnggặt hái thành công
  • 获得好评 huòdé hǎopíngnhận được đánh giá tốt
  • 获得支持 huòdé zhīchínhận được sự ủng hộ
  • 获得奖项 huòdé jiǎngxiàngđạt được giải thưởng
  • 获得批准 huòdé pīzhǔnđược phê duyệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

取得;得到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

获得 + Danh từ trừu tượng (成功/支持/好评/第一名)

Thường kết hợp với các danh từ mang ý nghĩa tích cực, trừu tượng (thành công, ủng hộ, giải thưởng). VD: 方案获得了大家的一致同意。– Phương án đã nhận được sự đồng thuận của mọi người.

要是……,(就)……

Câu phức điều kiện - giả thiết thường dùng trong khẩu ngữ, có nghĩa tương đương với “如果……,就……”. Vế đầu đưa ra một giả thiết (“nếu, lỡ như”), vế sau nêu ra kết quả, hướng xử lý hoặc phản ứng tương ứng (“thì...”).

要是能获得奖学金,我就能减轻家里的经济压力。 – Nếu nhận được học bổng thì mình có thể giảm áp lực kinh tế cho gia đình.

要是你明天有空,就跟我一起去图书馆吧。 – Nếu mai cậu rảnh thì đi thư viện cùng mình nhé.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

获
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1