Chuyển đến nội dung
主张主張

zhǔzhāng

Hán Việt: CHỦ TRƯƠNG

HSK6Lượng từ: 种、个

1Động từ

  1. chủ trương
  2. tán thành
  3. đề xướng
  4. quan điểm
  5. ý kiến
  6. chủ trương, ủng hộ

Ví dụ

  1. 我主张明天按时出发。

    Wǒ zhǔzhāng míngtiān ànshí chūfā.

    Tôi chủ trương ngày mai xuất phát đúng giờ.

  2. 他提出了很多新的主张。

    Tā tíchū le hěn duō xīn de zhǔzhāng.

    Anh ấy đã đưa ra nhiều chủ trương mới.

  3. 在环境保护问题上,多数人主张采取更严厉的法律措施。

    Zài huánjìng bǎohù wèntí shang, duōshù rén zhǔzhāng cǎiqǔ gèng yánlì de fǎlǜ cuòshī.

    Về vấn đề bảo vệ môi trường, đa số mọi người tán thành việc áp dụng các biện pháp pháp luật nghiêm khắc hơn.

  4. 他主张在人际交往中保持真诚与适当的边界感。

    Tā zhǔzhāng zài rénjì jiāowǎng zhōng bǎochí zhēnchéng yǔ shìdàng de biānjiè gǎn.

    Anh ấy luôn ủng hộ việc giữ sự chân thành nhưng vẫn có khoảng cách phù hợp trong các mối quan hệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提出主张 tíchū zhǔzhāngđưa ra chủ trương / quan điểm
  • 基本主张 jīběn zhǔzhāngchủ trương cơ bản
  • 一贯主张 yíguàn zhǔzhāngchủ trương nhất quán
  • 极力主张 jílì zhǔzhānghết sức chủ trương / nhiệt liệt tán thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对某种事物提出自己的见解并倡导;提出的主见。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主张 + cụm động từ / mệnh đề

Đưa ra hoặc ủng hộ một phương án, hành động cụ thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

主
张

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1