1Danh từ
- chủ ý
- ý kiến
- ý định
- biện pháp
- ý tưởng, ý kiến
- ý kiến, ý tưởng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
主见的体现;办法、念头。
Ghi chú: Chữ 意 trong từ này thường đọc thanh nhẹ (zhǔyi).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
给 + người + 出主意
Gợi ý, đưa ra ý kiến hoặc giải pháp cho ai. VD: 你能给我出个主意吗? – Cậu có thể cho tôi một lời khuyên/ý kiến không?
打……的主意
Để mắt tới, nhắm vào, toan tính mưu đồ gì với ai/cái gì. VD: 你别打我车的主意。 – Cậu đừng có mà nhòm ngó chiếc xe của tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
