1Danh từ
- giá sách
- kệ sách
- giá sách, kệ sách
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
放书用的架子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + sách vở + 放 (在/回) + 书架上
Đặt sách vở lên hoặc về lại giá sách. VD: 他把书放回书架上。– Anh ấy cất sách lại lên giá sách.
Nơi chốn/thời gian + 有/V + người/vật
(Học ở bài 13.) Nơi chốn (+ từ phương vị) đứng đầu câu, rồi 有, rồi người / vật: 床上有一件红衣服! Dùng để miêu tả ở đâu có gì (vật mới nhắc tới, thường có số lượng); vật đã biết ở đâu thì dùng 在: 椅子在桌子后边。 Lỗi hay gặp: thêm 在 ở đầu – 在床上有… ✗ → 床上有…
他坐在桌子前边,桌子上有一个白色的杯子,杯子里有茶。 – Cậu ngồi trước bàn, trên bàn có một chiếc cốc màu trắng, trong cốc có trà.
桌子的东边有一个书架,书架上有很多书。 – Phía đông của bàn có một giá sách, trên giá có rất nhiều sách.
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
