Chuyển đến nội dung
书架書架

shūjià

Hán Việt: THƯ GIÁ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、排

1Danh từ

  1. giá sách
  2. kệ sách
  3. giá sách, kệ sách

Ví dụ

  1. 书架上摆满了各种书籍。

    Shūjià shang bǎi mǎn le gè zhǒng shūjí.Trên giá sách bày đầy các loại sách.

  2. 我打算买一个新的书架放小说。

    Wǒ dǎsuàn mǎi yí gè xīn de shūjià fàng xiǎoshuō.Tôi dự định mua một chiếc kệ sách mới để đựng tiểu thuyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整理书架 zhěnglǐ shūjiàdọn dẹp giá sách
  • 放回书架 fàng huí shūjiàđặt lại lên giá sách
  • 木制书架 mùzhì shūjiàgiá sách bằng gỗ
  • 书架上 shūjià shangtrên giá sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放书用的架子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + sách vở + 放 (在/回) + 书架上

Đặt sách vở lên hoặc về lại giá sách. VD: 他把书放回书架上。– Anh ấy cất sách lại lên giá sách.

Nơi chốn/thời gian + 有/V + người/vật

(Học ở bài 13.) Nơi chốn (+ từ phương vị) đứng đầu câu, rồi 有, rồi người / vật: 床上有一件红衣服! Dùng để miêu tả ở đâu có gì (vật mới nhắc tới, thường có số lượng); vật đã biết ở đâu thì dùng 在: 椅子在桌子后边。 Lỗi hay gặp: thêm 在 ở đầu – 在床上有… ✗ → 床上有…

他坐在桌子前边,桌子上有一个白色的杯子,杯子里有茶。 – Cậu ngồi trước bàn, trên bàn có một chiếc cốc màu trắng, trong cốc có trà.

桌子的东边有一个书架,书架上有很多书。 – Phía đông của bàn có một giá sách, trên giá có rất nhiều sách.

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

书
架

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1