Chuyển đến nội dung
斗争鬥爭

dòuzhēng

Hán Việt: ĐẤU TRANH

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. đấu tranh
  2. chiến đấu
  3. đấu tranh, chiến đấu

Ví dụ

  1. 我们要同一切不良现象作斗争。

    Wǒmen yào tóng yíqiè bùliáng xiànxiàng zuò dòuzhēng.Chúng ta phải đấu tranh với mọi hiện tượng tiêu cực.

  2. 病人和病魔顽强斗争了数月。

    Bìngrén hé bìngmó wánqiáng dòuzhēng le shù yuè.Bệnh nhân đã kiên cường chiến đấu với bệnh tật trong nhiều tháng.

2Danh từ

  1. cuộc đấu tranh

Ví dụ

  1. 这是一场长期的思想斗争。

    Zhè shì yì chǎng chángqī de sīxiǎng dòuzhēng.Đây là một cuộc đấu tranh tư tưởng lâu dài.

  2. 经过激烈的政治斗争,新的法令终于出台。

    Jīngguò jīliè de zhèngzhì dòuzhēng, xīn de fǎlìng zhōngyú chūtái.Trải qua cuộc đấu tranh chính trị khốc liệt, sắc lệnh mới cuối cùng đã ban hành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阶级斗争 jiējí dòuzhēngđấu tranh giai cấp
  • 顽强斗争 wánqiáng dòuzhēngđấu tranh kiên cường
  • 作斗争 zuò dòuzhēngtiến hành đấu tranh
  • 思想斗争 sīxiǎng dòuzhēngđấu tranh tư tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

矛盾双方互相冲突、制裁或力求战胜对方;泛指努力克服困难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

同 / 与 / 和……作斗争

Biểu thị tiến hành đấu tranh, đối đầu kiên quyết với một đối tượng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

斗
争

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1