Chuyển đến nội dung
耽误耽誤

dānwu

Hán Việt: ĐAM NGỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. làm lỡ
  2. làm trễ
  3. chậm trễ
  4. làm lỡ, làm trễ nải
  5. làm lỡ dở, làm chậm trễ
  6. làm lỡ, làm chậm trễ

Ví dụ

  1. 别因为玩游戏耽误了学习。

    Bié yīnwèi wán yóuxì dānwu le xuéxí.Đừng vì chơi game mà làm trễ nải việc học hành.

  2. 路上堵车,耽误了半个小时。

    Lùshang dǔchē, dānwu le bàn gè xiǎoshí.Tắc đường nên đã bị trễ mất nửa tiếng đồng hồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耽误时间 dānwu shíjiānlàm lỡ mất thời gian
  • 耽误工作 dānwu gōngzuòlàm trễ nải công việc
  • 耽误病情 dānwu bìngqínglàm lỡ cơ hội chữa bệnh
  • 耽误行程 dānwu xíngchénglàm trễ lịch trình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于某种原因而拖延时间,致使错过机会或发生差错。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

耽误 + thời gian / danh từ

làm mất thời gian hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến công việc, tiến trình

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

耽
误

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1