Chuyển đến nội dung
繁忙

fánmáng

Hán Việt: PHỒN MANG

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bận rộn
  2. tấp nập

Ví dụ

  1. 春节前夕,火车站的工作非常繁忙。

    Chūnjié qiánxī, huǒchēzhàn de gōngzuò fēicháng fánmáng.Vào dịp cận Tết, công việc ở ga tàu vô cùng bận rộn.

  2. 经过一整天繁忙的工作,他感到精疲力尽。

    Jīngguò yī zhěng tiān fánmáng de gōngzuò, tā gǎndào jīngpí-lìjìn.Sau một ngày dài làm việc bận rộn, anh ấy cảm thấy kiệt sức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 繁忙的工作 fánmáng de gōngzuòcông việc bận rộn
  • 交通繁忙 jiāotōng fánmánggiao thông tấp nập
  • 业务繁忙 yèwù fánmángcông việc kinh doanh bận rộn
  • 日程繁忙 rìchéng fánmánglịch trình bận rộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情多,不得空闲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

繁忙的 + danh từ

thường dùng làm định ngữ miêu tả công việc nhiều việc hoặc nơi chốn tấp nập xe cộ, người qua lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

繁
忙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1