Chuyển đến nội dung
交际交際

jiāojì

Hán Việt: GIAO TẾ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. giao tiếp
  2. giao thiệp
  3. xã giao
  4. giao tiếp, quan hệ xã giao
  5. giao tiếp, quan hệ đối nhân xử thế

Ví dụ

  1. 他性格开朗,善于交际。

    Tā xìnggé kāilǎng, shànyú jiāojì.

    Tính cách anh ấy cởi mở, rất giỏi xã giao.

  2. 在职场中,人际交际能力非常重要。

    Zài zhíchǎng zhōng, rénjì jiāojì nénglì fēicháng zhòngyào.

    Ở chốn công sở, năng lực giao tiếp giữa người với người rất quan trọng.

  3. 他不习惯参加那些虚伪的交际场合。

    Tā bù xíguàn cānjiā nàxiē xūwěi de jiāojì chǎnghé.

    Anh ấy không quen tham gia những dịp xã giao giả tạo đó.

  4. 他在日常交际中总能顾及别人的感受,深受同事敬佩。

    Tā zài rìcháng jiāojì zhōng zǒng néng gùjí biérén de gǎnshòu, shēnshòu tóngshì jìngpèi.

    Trong giao tiếp thường ngày, anh ấy luôn biết để ý đến cảm nhận của người khác nên rất được đồng nghiệp nể phục.

  5. 在多元文化背景下,跨文化交际能力显得尤为重要。

    Zài duōyuán wénhuà bèijǐng xià, kuà wénhuà jiāojì nénglì xiǎnde yóuwéi zhòngyào.

    Dưới bối cảnh đa văn hóa, năng lực giao tiếp đa văn hóa trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 善于交际 shànyú jiāojìgiỏi giao tiếp
  • 交际能力 jiāojì nénglìnăng lực giao tiếp
  • 交际场合 jiāojì chǎnghédịp/hoàn cảnh xã giao
  • 交际广泛 jiāojì guǎngfàngiao thiệp rộng rãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人与人之间的往来应酬。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

善于/不善于 + 交际

Diễn tả giỏi hoặc vụng về trong việc giao tiếp, giao thiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
际

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1