Chuyển đến nội dung
社交

shèjiāo

Hán Việt: XÃ GIAO

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. giao tiếp xã hội
  2. xã giao

Ví dụ

  1. 现代人非常依赖社交网络。

    Xiàndàirén fēicháng yīlài shèjiāo wǎngluò.Người hiện đại rất phụ thuộc vào mạng xã hội.

  2. 他性格内向,不太擅长社交活动。

    Tā xìnggé nèixiàng, bú tài shàncháng shèjiāo huódòng.Tính anh ấy hướng nội, không giỏi các hoạt động xã giao cho lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社交平台 shèjiāo píngtáinền tảng mạng xã hội
  • 社交圈 shèjiāoquānvòng tròn giao tiếp / quan hệ bạn bè
  • 社交礼仪 shèjiāo lǐyínghi thức xã giao
  • 社交恐惧症 shèjiāo kǒngjùzhèngchứng sợ giao tiếp xã hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

社会交往,人与人之间的往来交际。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

擅长/不擅长 + 社交

giỏi / không giỏi về mặt giao tiếp ứng xử ngoài xã hội. VD: 她很擅长社交,结识了不少人。– Cô ấy rất giỏi xã giao, làm quen được không ít người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

社
交

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1