Chuyển đến nội dung
交集

jiāojí

Hán Việt: GIAO TẬP

HSK7–9

1Động từ

  1. đan xen
  2. trộn lẫn (cảm xúc)

Ví dụ

  1. 百感交集。

    Bǎi gǎn jiāojí.

    Trăm mối cảm xúc ngổn ngang đan xen.

  2. 悲喜交集,大家不禁流下了眼泪。

    Bēixǐ jiāojí, dàjiā bùjīn liúxià le yǎnlèi.

    Vui buồn lẫn lộn, mọi người bất giác rơi lệ.

  3. 听到这个消息,他心中忧喜交集。

    Tīngdào zhè ge xiāoxi, tā xīnzhōng yōuxǐ jiāojí.

    Nghe tin này, trong lòng anh ấy vừa mừng vừa lo đan xen.

2Danh từ

  1. giao điểm
  2. mối liên hệ
  3. tập hợp giao

Ví dụ

  1. 我们俩的生活几乎没有任何交集。

    Wǒmen liǎ de shēnghuó jīhū méiyǒu rènhé jiāojí.

    Cuộc sống của hai chúng tôi hầu như không có bất kỳ điểm giao nhau nào.

  2. 这两个集合的交集为空集。

    Zhè liǎng ge jíhé de jiāojí wéi kōngjí.

    Giao của hai tập hợp này là tập rỗng.

  3. 虽然在一个城市,但他们的社交圈没有交集。

    Suīrán zài yī ge chéngshì, dàn tāmen de shèjiāoquān méiyǒu jiāojí.

    Tuy ở cùng một thành phố nhưng vòng quan hệ xã hội của họ không hề giao nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 百感交集 bǎigǎn jiāojítrăm mối ngổn ngang
  • 悲喜交集 bēixǐ jiāojíbuồn vui lẫn lộn
  • 没有交集 méiyǒu jiāojíkhông có điểm giao thoa/liên hệ
  • 产生交集 chǎnshēng jiāojínảy sinh sự liên hệ/giao thoa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(不同的感情等)同时出现;数学上指两个集合共同拥有的元素构成的集合;引申为人事之间的关联与接触。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 跟 / 与 B 有 / 没有交集

Diễn đạt hai bên có hoặc không có sự tiếp xúc, liên quan hay điểm chung trong công việc, cuộc sống. VD: 我和他的工作几乎没有交集。– Công việc của tôi và anh ấy hầu như không có liên hệ gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
集

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1