1Phó từ
- tận mắt
Ví dụ
Rúguǒ bú shì qīnyǎn suǒ jiàn, wǒ zhēn bù gǎn xiāngxìn.
Nếu không phải tận mắt chứng kiến, tôi thực sự không dám tin.
Wǒ qīnyǎn kàndào tā zǒujìn le nà jiān bàngōngshì.
Tôi tận mắt nhìn thấy anh ấy bước vào văn phòng đó.
Zhè jiàn shì shì tā qīnyǎn mùdǔ de.
Chuyện này do chính mắt anh ấy chứng kiến.
Zhè shì wǒ qīnyǎn kànjiàn de.
Đây là điều tôi tận mắt nhìn thấy.
Zhè shì wǒ qīnyǎn kàndào de.
Đây là điều tôi tận mắt nhìn thấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
亲自用眼睛看见。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
亲眼 + 看见/目睹/见到
Tận mắt trông thấy sự việc gì, thường dùng để nhấn mạnh tính chân thực của thông tin. VD: 我亲眼看见他上了车。– Tôi tận mắt thấy anh ấy lên xe.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
