Chuyển đến nội dung
人生

rénshēng

Hán Việt: NHÂN SINH

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. đời người
  2. nhân sinh
  3. đời người, nhân sinh
  4. đời người, cuộc đời
  5. cuộc đời, đời người

Ví dụ

  1. 人生苦短,我们要珍惜时间。

    Rénshēng kǔ duǎn, wǒmen yào zhēnxī shíjiān.Đời người ngắn ngủi, chúng ta phải biết trân trọng thời gian.

  2. 旅行改变了他的人生。

    Lǚxíng gǎibiàn le tā de rénshēng.Chuyến du lịch đã làm thay đổi cuộc đời anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生目标 rénshēng mùbiāomục tiêu cuộc đời
  • 人生经历 rénshēng jīnglìtrải nghiệm cuộc đời
  • 人生道路 rénshēng dàolùđường đời
  • 人生观 rénshēngguānnhân sinh quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的生命和生存的整个过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是人生的一大 + danh từ

Cấu trúc biểu thị cái gì là một điều trọng đại trong đời người. VD: 结婚是人生的一件大事。– Kết hôn là một việc lớn trong đời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
生

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1