Chuyển đến nội dung
仔

zǐ

Hán Việt: TỬ

HSK4Lượng từ: 只Bộ: 亻5 nét

1Danh từ

  1. con non, con thú nhỏ

Ví dụ

  1. 这只母猪生了十只猪仔。

    Zhè zhī mǔzhū shēng le shí zhī zhūzǐ.

    Con lợn nái này đã đẻ được mười con lợn con.

  2. 春天是鸡仔孵化的时候。

    Chūntiān shì jīzǐ fūhuà de shíhou.

    Mùa xuân là lúc gà con nở.

  3. 农场里新添了几只羊仔。

    Nóngchǎng lǐ xīntiān le jǐ zhī yángzǐ.

    Nông trại vừa mới có thêm mấy chú cừu non.

2Tính từ

  1. kỹ càng, chu đáo (thường dùng trong 仔细)

Ví dụ

  1. 做题时一定要仔细检查。

    Zuò tí shí yídìng yào zǐxì jiǎnchá.

    Lúc làm bài nhất định phải kiểm tra thật kỹ.

  2. 他看得很仔细,没有漏掉一个字。

    Tā kàn de hěn zǐxì, méiyǒu lòudiào yí gè zì.

    Anh ấy đọc rất cẩn thận, không bỏ sót chữ nào.

  3. 请你仔细听老师讲课。

    Qǐng nǐ zǐxì tīng lǎoshī jiǎngkè.

    Em hãy chú ý lắng nghe thầy cô giảng bài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仔细 zǐxìcẩn thận, kỹ lưỡng
  • 猪仔 zhūzǐheo con, lợn con
  • 羊仔 yángzǐcừu non, dê non
  • 牛仔 niúzǎichàng cao bồi, đồ bò (denim)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

幼小的牲畜或家禽;细密。

Ghi chú: Bên trái là bộ nhân đứng '亻', bên phải là chữ '子' (con); thể hiện sự quan sát cẩn thận, chu đáo của con người.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

仔细 + động từ

Làm việc gì đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ. VD: 请仔细阅读说明书。– Xin vui lòng đọc kỹ bản hướng dẫn sử dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “仔” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1