Chuyển đến nội dung
传递傳遞

chuándì

Hán Việt: TRUYỀN ĐỆ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. truyền
  2. chuyển giao
  3. chuyền tay

Ví dụ

  1. 他们用眼神传递信息。

    Tāmen yòng yǎnshén chuándì xìnxī.Họ dùng ánh mắt để truyền đi thông điệp.

  2. 运动员们正在传递奥运火炬。

    Yùndòngyuánmen zhèngzài chuándì àoyùn huǒjù.Các vận động viên đang chuyền tay nhau ngọn đuốc Olympic.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 传递信息 chuándì xìnxītruyền tải thông tin
  • 传递正能量 chuándì zhèng néngliàngtruyền tải năng lượng tích cực
  • 传递火炬 chuándì huǒjùchuyển giao ngọn đuốc
  • 相互传递 xiānghù chuándìtruyền tay nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由一方交给另一方;辗转递送。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传递 + danh từ trừu tượng (thông điệp, cảm xúc...)

Dùng để chỉ việc gửi gắm, lan tỏa cảm xúc hoặc thông điệp. VD: 这首歌传递了爱与希望。– Bài hát này truyền tải tình yêu và hy vọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
递

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1