Chuyển đến nội dung
伴侣伴侶

bànlǚ

Hán Việt: BẠN LỮ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn đời, bạn đồng hành

Ví dụ

  1. 他是她一生的忠实伴侣。

    Tā shì tā yìshēng de zhōngshí bànlǚ.Anh ấy là người bạn đời chung thủy suốt cả cuộc đời cô ấy.

  2. 书籍是我在旅途中最好的伴侣。

    Shūjí shì wǒ zài lǚtú zhōng zuì hǎo de bànlǚ.Sách là người bạn đồng hành tốt nhất của tôi trong suốt chuyến đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人生伴侣 rénshēng bànlǚbạn đời
  • 终身伴侣 zhōngshēn bànlǚbạn đời trọn kiếp
  • 理想伴侣 lǐxiǎng bànlǚbạn đời lý tưởng
  • 忠实伴侣 zhōngshí bànlǚbạn đồng hành trung thành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同在一起生活、工作或旅行的人,多指夫妻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

结为 + 伴侣

Nên duyên thành bạn đời, kết hợp thành đôi. VD: 两人决定结为终身伴侣。 – Hai người quyết định gắn bó thành bạn đời trọn kiếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伴
侣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1