Chuyển đến nội dung
伙伴

huǒbàn

Hán Việt: HOẢ BẠN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. bạn đồng hành
  2. đối tác
  3. bạn
  4. đối tác, bạn đồng hành
  5. bạn đồng hành, người bạn

Ví dụ

  1. 他是我们团队最得力的合作伙伴。

    Tā shì wǒmen tuánduì zuì délì de hézuò huǒbàn.Anh ấy là đối tác đắc lực nhất của đội chúng tôi.

  2. 小时候的伙伴现在都各奔东西了。

    Xiǎoshíhou de huǒbàn xiànzài dōu gè bèn dōngxī le.Những người bạn thuở nhỏ giờ đây đều mỗi người một ngả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合作伙伴 hézuò huǒbànđối tác hợp tác
  • 童年伙伴 tóngnián huǒbànbạn thời thơ ấu
  • 亲密伙伴 qīnmì huǒbànbạn thân thiết, đối tác thân cận
  • 理想伙伴 lǐxiǎng huǒbànngười bạn đồng hành lý tưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

共同参加某种组织或从事某种活动的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为……的伙伴

Trở thành bạn đồng hành hoặc đối tác của ai/tổ chức nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伙
伴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1