Chuyển đến nội dung
伴奏

bànzòu

Hán Việt: BẠN TẤU

HSK7–9Lượng từ: 曲、段

1Động từ

  1. đệm đàn, đệm nhạc

Ví dụ

  1. 由钢琴老师为她伴奏。

    Yóu gāngqín lǎoshī wèi tā bànzòu.

    Do giáo viên piano đệm đàn cho cô ấy.

  2. 他在舞台上用小提琴为歌手伴奏。

    Tā zài wǔtái shang yòng xiǎotíqín wèi gēshǒu bànzòu.

    Anh ấy dùng vĩ cầm đệm nhạc cho ca sĩ trên sân khấu.

  3. 今晚的歌唱比赛将由专业乐队现场伴奏。

    Jīnwǎn de gēchàng bǐsài jiāng yóu zhuānyè yuèduì xiànchǎng bànzòu.

    Cuộc thi hát tối nay sẽ do ban nhạc chuyên nghiệp đệm đàn trực tiếp.

2Danh từ

  1. phần nhạc đệm

Ví dụ

  1. 这首歌的伴奏非常优美。

    Zhè shǒu gē de bànzòu fēicháng yōuměi.

    Phần đệm nhạc của bài hát này rất du dương.

  2. 请把这首歌曲的伴奏发给我。

    Qǐng bǎ zhè shǒu gēqǔ de bànzòu fā gěi wǒ.

    Xin hãy gửi bản nhạc đệm của bài hát này cho tôi.

  3. 即便没有伴奏,她的歌声依然很动听。

    Jìbiàn méiyǒu bànzòu, tā de gēshēng yīrán hěn dòngtīng.

    Dù không có nhạc đệm, tiếng hát của cô ấy vẫn rất truyền cảm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 钢琴伴奏 gāngqín bànzòuđệm đàn piano
  • 现场伴奏 xiànchǎng bànzòuđệm nhạc trực tiếp
  • 伴奏音乐 bànzòu yīnyuèâm nhạc đệm
  • 伴奏带 bànzòudàibản nhạc beat / nhạc đệm
  • 为……伴奏 wèi... bànzòuđệm nhạc cho...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为歌唱或主奏乐器配合演奏音乐。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由/为 + tân ngữ + 伴奏

Chỉ người đệm nhạc hoặc đối tượng được đệm nhạc. VD: 著名钢琴家为他伴奏。– Nghệ sĩ piano nổi tiếng đệm đàn cho anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伴
奏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1