Chuyển đến nội dung
体面體面

tǐmiàn

Hán Việt: THỂ DIỆN

HSK7–9

1Tính từ

  1. đàng hoàng
  2. tươm tất
  3. vẻ vang

Ví dụ

  1. 他穿得很体面。

    Tā chuān de hěn tǐmiàn.

    Anh ấy ăn mặc rất tươm tất.

  2. 找一份体面的工作并不容易。

    Zhǎo yí fèn tǐmiàn de gōngzuò bìng bù róngyì.

    Tìm được một công việc đàng hoàng không hề dễ dàng.

  3. 事情办得很体面,大家都挑不出毛病。

    Shìqing bàn de hěn tǐmiàn, dàjiā dōu tiāo bù chū máobìng.

    Việc được giải quyết rất thỏa đáng, mọi người đều không chê vào đâu được.

2Danh từ

  1. thể diện
  2. mặt mũi

Ví dụ

  1. 留点体面

    liú diǎn tǐmiàn

    giữ lại chút thể diện

  2. 为了顾及两家的体面,他们没有当场争吵。

    Wèile gùjí liǎng jiā de tǐmiàn, tāmen méiyǒu dāngchǎng zhēngchǎo.

    Vì để giữ thể diện cho hai gia đình, họ đã không cãi nhau ngay tại chỗ.

  3. 丢了体面可不好收拾。

    Diū le tǐmiàn kě bù hǎo shōushi.

    Mất mặt mũi rồi thì khó mà cứu vãn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 体面的工作 tǐmiàn de gōngzuòcông việc đàng hoàng
  • 顾及体面 gùjí tǐmiàngiữ gìn thể diện
  • 有失体面 yǒu shī tǐmiànmất thể diện, khiếm nhã
  • 衣着体面 yīzhuó tǐmiànăn mặc tươm tất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光彩,有面子;好看,整齐;体统,面子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

顾及/保持 + 体面

Giữ gìn thể diện, danh dự bản thân hoặc gia đình. VD: 保持最后的体面。– Giữ lại thể diện cuối cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1