Chuyển đến nội dung
有时候有時候

yǒu shíhou

Hán Việt: HỮU THỜI HẬU

Cụm từ

HSK2

1Cụm từ

  1. có lúc, có khi

Ví dụ

  1. 有时候我在宿舍看书。

    Yǒu shíhou wǒ zài sùshè kàn shū.Có lúc tôi đọc sách ở ký túc xá.

  2. 周末我有时候去爬山,有时候在家睡觉。

    Zhōumò wǒ yǒushíhou qù páshān, yǒushíhou zài jiā shuìjiào.Cuối tuần có khi tôi đi leo núi, có khi ở nhà ngủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有时候想 yǒushíhou xiǎngcó lúc nghĩ
  • 有时候会 yǒushíhou huìcó đôi khi sẽ
  • 有时候去 yǒushíhou qùcó lúc đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指某一段时间,表示事情不是经常发生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有时候……,有时候……

Có lúc... có lúc... diễn tả sự luân phiên hoặc không cố định của sự việc. VD: 天气有时候冷,有时候热。– Thời tiết có lúc lạnh, có lúc nóng.

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
时
候

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1