1Danh từ
- dư chấn (động đất)
Ví dụ
Zhǔzhèn guòhòu, dāngdì yòu fāshēng le duō cì wēiruò de yúzhèn.Sau cơn địa chấn chính, địa phương lại xảy ra nhiều đợt dư chấn yếu.
Jiùyuán rényuán zài sōujiù shí bìxū shíkè jǐngtì yúzhèn de fāshēng.Nhân viên cứu hộ khi tìm kiếm phải luôn cảnh giác với các cơn dư chấn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大地震后相继发生的一系列较小的地震。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 / 引起 + 余震
kết hợp với động từ biểu thị việc xuất hiện các đợt rung chấn tiếp theo. VD: 当地连续发生余震。– Địa phương liên tiếp xảy ra dư chấn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
