1Liên từ
- hay là
- hoặc (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- hay là, hoặc là (dùng trong câu hỏi)
- hay là, hoặc là (trong câu hỏi)
- hay, hay là
Ví dụ
2Phó từ
- vẫn
- vẫn là
- tốt hơn hết là
- hay là, vẫn nên
- vẫn nên, hay là
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示选择;表示仍然、依然;表示经过考虑后的选择。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 还是 B ?
dùng trong câu nghi vấn lựa chọn giữa hai phương án A hoặc B. VD: 你要米饭还是面条?– Bạn muốn ăn cơm hay mì?
还是……吧
biểu thị ý kiến khuyên nhủ sau khi đã cân nhắc (tốt nhất là/hay là... vậy). VD: 我们还是坐出租车吧。– Chúng ta hay là đi taxi đi.
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
(是) A 还是 B?
Dùng liên từ “还是” (háishi - hay là) trong câu hỏi lựa chọn để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe chọn một. Cần lưu ý: “还是” chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.
你要红色的本子还是绿色的本子? – Bạn muốn vở màu đỏ hay vở màu xanh lá?
你喝咖啡还是喝奶茶? – Bạn uống cà phê hay uống trà sữa?
Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
