Chuyển đến nội dung
作曲家

zuòqǔjiā

Hán Việt: TÁC KHÚC GIA

Danh từ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. nhà soạn nhạc
  2. nhạc sĩ

Ví dụ

  1. 贝多芬是世界上著名的作曲家。

    Bèiduōfēn shì shìjiè shang zhùmíng de zuòqǔjiā.Beethoven là nhà soạn nhạc nổi tiếng thế giới.

  2. 他梦想将来成为一名杰出的作曲家。

    Tā mèngxiǎng jiānglái chéngwéi yì míng jiéchū de zuòqǔjiā.Anh ấy ước mơ tương lai trở thành một nhà soạn nhạc xuất sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 著名作曲家 zhùmíng zuòqǔjiānhà soạn nhạc nổi tiếng
  • 青年作曲家 qīngnián zuòqǔjiānhạc sĩ trẻ
  • 优秀作曲家 yōuxiù zuòqǔjiānhà soạn nhạc ưu tú
  • 一代作曲家 yí dài zuòqǔjiāmột thế hệ nhạc sĩ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门从事音乐创作的专家。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成为 / 当 + 作曲家

Trở thành hoặc làm nhà soạn nhạc. VD: 他的理想是当一名作曲家。– Ước mơ của anh ấy là làm một nhà soạn nhạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

作
曲
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1