Chuyển đến nội dung
倔

juè

Hán Việt: QUẬT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bướng bỉnh
  2. ương ngạnh
  3. gàn dở

Ví dụ

  1. 他的脾气很倔,认准的事绝不回头。

    Tā de píqi hěn juè, rènzhǔn de shì jué bù huítóu.Tính khí anh ấy rất bướng, chuyện đã quyết thì tuyệt đối không quay đầu.

  2. 这孩子性格倔得很,谁劝都不听。

    Zhè háizi xìnggé juè de hěn, shéi quàn dōu bù tīng.Đứa trẻ này tính nết ương ngạnh lắm, ai khuyên cũng chẳng nghe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脾气倔 píqi juètính khí bướng bỉnh
  • 倔脾气 juèpíqitính gàn / tính ương ngạnh
  • 倔老头 juèlǎotóuông già gàn dở
  • 倔头倔脑 juètóujuènǎobướng bỉnh cộc cằn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顽强,固执。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脾气 / 性格 + 倔

Dùng làm vị ngữ miêu tả tính cách bướng bỉnh, khó uốn nắn. VD: 他脾气太倔。– Tính anh ấy quá gàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “倔” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1