Chuyển đến nội dung
倔强倔強

juéjiàng

Hán Việt: QUẬT CƯỜNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. quật cường
  2. ương bướng
  3. cứng cỏi

Ví dụ

  1. 尽管遇到诸多困难,她依然性格倔强,不肯服输。

    Jǐnguǎn yù dào zhūduō kùnnan, tā yīrán xìnggé juéjiàng, bù kěn fúshū.

    Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ tính cách quật cường, không chịu nhận thua.

  2. 他眼神里透露出一股倔强的光芒。

    Tā yǎnshén lǐ tòulù chū yì gǔ juéjiàng de guāngmáng.

    Trong ánh mắt anh ấy toát lên một vẻ quật cường cứng cỏi.

  3. 哪怕受了委屈,倔强的他也忍着不掉一滴眼泪。

    Nǎpà shòu le wěiqu, juéjiàng de tā yě rěnzhe bù diào yì dī yǎnlèi.

    Cho dù chịu uất ức, người ương bướng như cậu ấy cũng nén lại không rơi một giọt nước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 性格倔强 xìnggé juéjiàngtính cách quật cường
  • 倔强不屈 juéjiàng bùqūquật cường bất khuất
  • 神情倔强 shénqíng juéjiàngnét mặt cứng cỏi
  • 十分倔强 shífēn juéjiàngvô cùng bướng bỉnh / quật cường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刚强不屈,也指固执。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

倔强的 + danh từ

Làm định ngữ miêu tả tính khí, biểu cảm cứng cỏi, không chịu khuất phục. VD: 倔强的脾气 (Juéjiàng de píqi – tính khí quật cường).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倔
强

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1