1Danh từ
- mặt nạ (nghĩa đen)
- mặt nạ giả dối
- bộ mặt giả tạo (nghĩa bóng)
Ví dụ
Wǔhuì shang dàjiā dōu dài zhe jīngzhì de jiǎmiànjù.
Tại buổi khiêu vũ, mọi người đều đeo những chiếc mặt nạ tinh xảo.
Tā zhōngyú zhāixià le wěishàn de jiǎmiànjù.
Hắn cuối cùng cũng tháo bỏ bộ mặt nạ đạo đức giả.
Bùyào bèi tā de jiǎmiànjù qīpiàn le.
Đừng để bộ mặt giả tạo của anh ta lừa gạt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
特制的假面孔;比喻用来掩饰本来面目的伪装。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
撕下 / 揭露 + 假面具
Lột trần, vạch trần bộ mặt giả tạo của ai đó. VD: 我们要撕下他的假面具。– Chúng ta phải vạch trần bộ mặt giả dối của hắn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
