1Động từ
- xuống đây
- đi xuống (hướng về phía người nói)
- xuống, đi xuống (về phía người nói)
- xuống (về phía người nói)
- xuống, xuống đây
- xuống, xuống dưới, xuống đây
Ví dụ
Nǐ zài lóushang děng yíxià, wǒ mǎshàng xiàlái.
Bạn đợi trên lầu một chút, tôi xuống ngay đây.
Tàiyáng kuài luòshān le, tiānqì liángkuai xiàlái le.
Mặt trời sắp lặn rồi, trời bắt đầu mát dần.
Tā cóng shù shang mànmàn pá xiàlái.
Cậu ấy từ trên cây từ từ trèo xuống.
Nǐ kuài xiàlai ba, wǒmen zài lóu xià děng nǐ.
Bạn mau xuống đi, chúng tôi đang đợi dưới tầng.
Nǐ kuài cóng lóu shang xiàlai ba.
Bạn mau từ trên tầng đi xuống đi.
2Trợ từ
- lại
- xuống (biểu thị sự cố định, dừng lại hoặc kéo dài từ trước đến nay)
Ví dụ
3V
- xuống đây (hướng về phía người nói)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从高处到低处(靠近说话人);作趋向补语表示脱离、固定或延续。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 下来
Bổ ngữ xu hướng chỉ hướng chuyển động xuống gần người nói, hoặc biểu thị sự cố định, lưu giữ, dừng lại. VD: 记下来 – ghi lại.
……就是了
Dùng ở cuối câu trong khẩu ngữ để biểu thị sự khẳng định hoặc đưa ra lời gợi ý, khuyên bảo một cách nhẹ nhàng, dứt khoát; tương đương với nghĩa 'cứ... là được', 'làm thế là xong' trong tiếng Việt.
你要是喜欢这个房间,今天租下来就是了。 – Nếu em thích phòng này thì hôm nay thuê luôn là được.
这件事交给我,你放心就是了。 – Việc này cứ giao cho mình, cậu yên tâm là được.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “下来” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
