Chuyển đến nội dung
健身房

jiànshēnfáng

Hán Việt: KIỆN THÂN PHÒNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. phòng tập thể dục
  2. phòng gym
  3. phòng tập gym, phòng tập thể hình

Ví dụ

  1. 我下班后经常去健身房锻炼。

    Wǒ xiàbān hòu jīngcháng qù jiànshēnfáng duànliàn.Sau khi tan làm tôi thường đến phòng gym tập luyện.

  2. 这家健身房的设备非常齐全。

    Zhè jiā jiànshēnfáng de shèbèi fēicháng qíquán.Trang thiết bị của phòng tập này rất đầy đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去健身房 qù jiànshēnfángđi phòng gym
  • 一家健身房 yī jiā jiànshēnfángmột phòng gym
  • 健身房会员 jiànshēnfáng huìyuánhội viên phòng gym
  • 健身房器材 jiànshēnfáng qìcáidụng cụ phòng tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

配备有健身器材、供人们进行体育锻炼的室内场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 去 + 健身房 + động từ

Chỉ địa điểm thực hiện hoạt động tập thể thao, rèn luyện thân thể.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

健
身
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1