Chuyển đến nội dung
偷偷

tōutōu

Hán Việt: THÂU THÂU

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. lén
  2. lén lút
  3. thầm kín
  4. lén lút, vụng trộm
  5. lén lút, thầm kín

Ví dụ

  1. 她偷偷地抹眼泪。

    Tā tōutōu de mǒ yǎnlèi.Cô ấy lén lau nước mắt.

  2. 趁妈妈不注意,小男孩偷偷拿了一块糖。

    Chèn māma bù zhùyì, xiǎo nánhái tōutōu ná le yí kuài táng.Nhân lúc mẹ không để ý, cậu bé đã lén lấy một viên kẹo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偷偷摸摸 tōutōu-mōmōlén la lén lút
  • 偷偷溜走 tōutōu liūzǒulén chuồn đi
  • 偷偷观察 tōutōu guānchálén quan sát
  • 偷偷笑 tōutōu xiàocười thầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗暗地,背地里,不让人知道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

偷偷(地) + động từ

Lén lút hoặc âm thầm làm một hành động mà không để người khác biết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

偷
偷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1