Chuyển đến nội dung
私自

sīzì

Hán Việt: TƯ TỰ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tự tiện
  2. lén lút
  3. tự ý (không xin phép)

Ví dụ

  1. 任何人不得私自拿走公司的文件。

    Rènhé rén bùdé sīzì názǒu gōngsī de wénjiàn.Bất kỳ ai cũng không được tự tiện mang tài liệu của công ty đi.

  2. 他未经允许,私自离开了工作岗位。

    Tā wèijīng yǔnxǔ, sīzì líkāi le gōngzuò gǎngwèi.Anh ấy chưa được phép đã tự ý rời khỏi vị trí làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私自外出 sīzì wàichūtự ý đi ra ngoài
  • 私自挪用 sīzì nuóyòngtự tiện biển thủ/dùng riêng
  • 私自拆开 sīzì chāikāitự tiện bóc mở
  • 不得私自 bùdé sīzìkhông được tự ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

背着组织或有关的人,自己背地里做。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

私自 + động từ

Biểu thị hành vi tự ý, lén lút làm việc gì đó khi chưa có sự đồng ý hoặc vi phạm quy định. VD: 他私自做了决定。– Anh ấy đã tự ý đưa ra quyết định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

私
自

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1