Chuyển đến nội dung
偷窃偷竊

tōuqiè

Động từ

Lượng từ: 起、次

1Động từ

  1. trộm cắp
  2. lấy trộm

Ví dụ

  1. 他因偷窃他人财物被警方逮捕。

    Tā yīn tōuqiè tārén cáiwù bèi jǐngfāng dàibǔ.Anh ta bị cảnh sát bắt giữ vì hành vi trộm cắp tài sản của người khác.

  2. 商店里安装了监控来防止偷窃。

    Shāngdiàn lǐ ānzhuāng le jiānkòng lái fángzhǐ tōuqiè.Cửa hàng đã lắp camera giám sát để đề phòng trộm cắp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 偷窃财物 tōuqiè cáiwùtrộm cắp tài sản
  • 偷窃行为 tōuqiè xíngwéihành vi trộm cắp
  • 涉嫌偷窃 shèxián tōuqièbị nghi ngờ trộm cắp
  • 防止偷窃 fángzhǐ tōuqièđề phòng trộm cắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用不合法的手段秘密拿走别人的财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涉嫌 + 偷窃

bị nghi ngờ có hành vi trộm cắp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

偷
窃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1