Chuyển đến nội dung
神秘

shénmì

Hán Việt: THẦN BÍ

HSK5

1Tính từ

  1. thần bí
  2. bí ẩn
  3. thần bí, bí ẩn
  4. bí ẩn, thần bí

Ví dụ

  1. 宇宙中充满了神秘的事物。

    Yǔzhòu zhōng chōngmǎnle shénmì de shìwù.

    Vũ trụ chứa đầy những điều bí ẩn.

  2. 那个神秘人很快消失了。

    Nàge shénmì rén hěn kuài xiāoshī le.

    Người bí ẩn đó biến mất rất nhanh.

  3. 她神秘地对我笑了笑,什么也没说。

    Tā shénmì de duì wǒ xiào le xiào, shénme yě méi shuō.

    Cô ấy mỉm cười đầy bí ẩn với tôi, không nói câu nào.

  4. 那个深夜出现的神秘发光体引起了大家的讨论。

    Nàge shēnyè chūxiàn de shénmì fāguāngtǐ yǐnqǐ le dàjiā de tǎolùn.

    Vật thể phát sáng bí ẩn xuất hiện trong đêm khuya đó đã thu hút sự thảo luận của mọi người.

  5. 那位神秘的捐款人一直不愿透露姓名。

    Nà wèi shénmì de juānkuǎnrén yízhí bú yuàn tòulù xìngmíng.

    Vị nhà hảo tâm bí ẩn kia trước sau không chịu tiết lộ danh tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神秘人物 shénmì rénwùnhân vật bí ẩn
  • 充满神秘 chōngmǎn shénmìtràn ngập sự huyền bí
  • 神秘感 shénmìgǎncảm giác bí ẩn
  • 神秘的面纱 shénmì de miànshābức màn bí ẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

难以捉摸、高深莫测,使人感到奇怪的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭开……神秘的面纱

Cụm từ cố định mang nghĩa 'vén bức màn bí ẩn' của sự vật, làm sáng tỏ bí mật. VD: 科学家终于揭开了这种病毒神秘的面纱。– Các nhà khoa học rốt cuộc đã vén bức màn bí ẩn của loại virus này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
秘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1