1Tính từ
- thần bí
- bí ẩn
- thần bí, bí ẩn
- bí ẩn, thần bí
Ví dụ
Yǔzhòu zhōng chōngmǎnle shénmì de shìwù.
Vũ trụ chứa đầy những điều bí ẩn.
Nàge shénmì rén hěn kuài xiāoshī le.
Người bí ẩn đó biến mất rất nhanh.
Tā shénmì de duì wǒ xiào le xiào, shénme yě méi shuō.
Cô ấy mỉm cười đầy bí ẩn với tôi, không nói câu nào.
Nàge shēnyè chūxiàn de shénmì fāguāngtǐ yǐnqǐ le dàjiā de tǎolùn.
Vật thể phát sáng bí ẩn xuất hiện trong đêm khuya đó đã thu hút sự thảo luận của mọi người.
Nà wèi shénmì de juānkuǎnrén yízhí bú yuàn tòulù xìngmíng.
Vị nhà hảo tâm bí ẩn kia trước sau không chịu tiết lộ danh tính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
难以捉摸、高深莫测,使人感到奇怪的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
揭开……神秘的面纱
Cụm từ cố định mang nghĩa 'vén bức màn bí ẩn' của sự vật, làm sáng tỏ bí mật. VD: 科学家终于揭开了这种病毒神秘的面纱。– Các nhà khoa học rốt cuộc đã vén bức màn bí ẩn của loại virus này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
