Chuyển đến nội dung
全都

quándōu

Hán Việt: TOÀN ĐÔ

HSK4

1Phó từ

  1. tất cả đều
  2. hoàn toàn

Ví dụ

  1. 这些苹果全都很新鲜。

    Zhèxiē píngguǒ quándōu hěn xīnxian.

    Những quả táo này tất cả đều rất tươi.

  2. 大家全都同意这个计划。

    Dàjiā quándōu tóngyì zhège jìhuà.

    Mọi người tất cả đều đồng ý kế hoạch này.

  3. 桌子上的东西全都收拾干净了。

    Zhuōzi shàng de dōngxi quándōu shōushi gānjìng le.

    Đồ đạc trên bàn đều đã được dọn sạch sẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全都同意 quándōu tóngyìđều đồng ý cả
  • 全都明白 quándōu míngbaiđều hiểu hết
  • 全都忘光 quándōu wàngguāngquên sạch hết
  • 全都去了 quándōu qù leđều đi hết rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示无一例外,尽数如此。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 全都 + V/Adj

Nhấn mạnh toàn bộ đối tượng đều có chung một trạng thái hoặc hành động. VD: 他们全都来了。– Bọn họ đều đã đến hết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

全
都

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1