1Danh từ
- xe công
- xe công vụ
- xe buýt (thường dùng ở Đài Loan và một số khu vực)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
公共汽车(多在台湾等地区使用);国家机关或公家单位的专用机动车辆。
Ghi chú: Tại Trung Quốc đại lục thường dùng 公交车 chỉ xe buýt, còn 公车 hay dùng chỉ xe công vụ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
公车私用
thành ngữ cố định chỉ hành vi dùng xe công vụ phục vụ mục đích cá nhân. VD: 严肃查处公车私用行为。– Nghiêm túc điều tra và xử lý hành vi dùng xe công vào việc riêng.
坐/乘 + 公车 + 去……
đi xe buýt tới đâu (phổ biến ở Đài Loan). VD: 我每天坐公车上班。– Hằng ngày tôi đi xe buýt đi làm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
