Chuyển đến nội dung
公车公車

gōngchē

Danh từ

HSK4Lượng từ: 辆、台

1Danh từ

  1. xe công
  2. xe công vụ
  3. xe buýt (thường dùng ở Đài Loan và một số khu vực)

Ví dụ

  1. 严禁公车私用。

    Yánjìn gōngchē sīyòng.Nghiêm cấm dùng xe công vào việc tư.

  2. 政府对公车的管理非常严格。

    Zhèngfǔ duì gōngchē de guǎnlǐ fēicháng yángé.Chính phủ quản lý xe công vụ rất nghiêm ngặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公车私用 gōngchē sīyòngdùng xe công vào việc tư
  • 坐公车 zuò gōngchēđi xe buýt
  • 公车站 gōngchēzhàntrạm xe buýt
  • 等公车 děng gōngchēđợi xe buýt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公共汽车(多在台湾等地区使用);国家机关或公家单位的专用机动车辆。

Ghi chú: Tại Trung Quốc đại lục thường dùng 公交车 chỉ xe buýt, còn 公车 hay dùng chỉ xe công vụ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公车私用

thành ngữ cố định chỉ hành vi dùng xe công vụ phục vụ mục đích cá nhân. VD: 严肃查处公车私用行为。– Nghiêm túc điều tra và xử lý hành vi dùng xe công vào việc riêng.

坐/乘 + 公车 + 去……

đi xe buýt tới đâu (phổ biến ở Đài Loan). VD: 我每天坐公车上班。– Hằng ngày tôi đi xe buýt đi làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1