Chuyển đến nội dung
关照關照

guānzhào

Hán Việt: QUAN CHIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quan tâm
  2. chăm sóc
  3. giúp đỡ
  4. dặn dò
  5. nhắc nhở

Ví dụ

  1. 请大家多多关照。

    Qǐng dàjiā duōduō guānzhào.Xin mọi người giúp đỡ/chiếu cố nhiều.

  2. 走之前他特意关照我们要锁好门窗。

    Zǒu zhīqián tā tèyì guānzhào wǒmen yào suǒ hǎo ménchuāng.Trước khi đi anh ấy đặc biệt dặn dò chúng tôi phải khóa kỹ cửa nẻo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 多多关照 duōduō guānzhàogiúp đỡ nhiều hơn
  • 互相关照 hùxiāng guānzhàoquan tâm chăm sóc lẫn nhau
  • 特意关照 tèyì guānzhàođặc biệt dặn dò/chăm sóc
  • 承蒙关照 chéngméng guānzhàonhờ sự nâng đỡ, giúp đỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关心照顾;口头通知,叮嘱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

关照 + ai đó + 做某事

Dặn dò, nhắc nhở ai làm việc gì. VD: 老师关照大家明天早点来。– Giáo viên dặn dò mọi người ngày mai đến sớm một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

关
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1