Chuyển đến nội dung
冬天

dōngtiān

Hán Việt: ĐÔNG THIÊN

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa đông

Ví dụ

  1. 北京的冬天很冷。

    Běijīng de dōngtiān hěn lěng.

    Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh.

  2. 我喜欢冬天去滑雪。

    Wǒ xǐhuan dōngtiān qù huáxuě.

    Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.

  3. 这个冬天几乎没下雪。

    Zhège dōngtiān jīhū méi xià xuě.

    Mùa đông năm nay hầu như không có tuyết rơi.

  4. 这里的冬天不太冷。

    Zhèlǐ de dōngtiān bú tài lěng.

    Mùa đông ở đây không lạnh lắm.

  5. 北京的冬天常常下雪。

    Běijīng de dōngtiān chángcháng xià xuě.

    Mùa đông Bắc Kinh thường có tuyết rơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 度过冬天 dùguò dōngtiāntrải qua mùa đông
  • 寒冷的冬天 hánlěng de dōngtiānmùa đông lạnh giá
  • 整个冬天 zhěnggè dōngtiānsuốt cả mùa đông
  • 冬天来了 dōngtiān lái lemùa đông đã đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年中的第四季,气温最低的季节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冬天 + Động từ

Được dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian diễn ra hành động trong mùa đông. VD: 冬天要多穿点儿衣服。– Mùa đông nên mặc nhiều quần áo một chút.

连词“而” (Liên từ “而”)

Liên từ “而” thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng để nối các động từ, tính từ, ngữ từ hoặc phân câu. Trong bài này, “而” biểu thị 3 cách dùng chính: (1) Biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc đối lập, so sánh hai sự vật, tình huống khác nhau (dịch là: 'mà', 'nhưng', 'trong khi đó'); (2) Biểu thị quan hệ đẳng lập hoặc tiếp nối cùng tính chất; (3) Nối nguyên nhân và kết quả (dịch là: 'vì... mà...'). Lưu ý: khi biểu thị sự đối chiếu, chuyển ngoặt, “而” đứng đầu phân câu thứ hai hoặc ngay sau chủ ngữ của phân câu thứ hai.

南方的冬天很暖和,而北方的冬天很冷。 – Mùa đông miền Nam rất ấm áp, còn mùa đông miền Bắc rất lạnh.

她是一个美丽而聪明的女孩儿。 – Cô ấy là một cô gái xinh đẹp mà thông minh.

Bài học: HSK4 · 南北差别真大 – Nam Bắc khác nhau thật nhiều

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冬
天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1