Chuyển đến nội dung
夏季

xiàjì

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa hè
  2. mùa hạ

Ví dụ

  1. 夏季的天气非常炎热。

    Xiàjì de tiānqì fēicháng yánrè.Thời tiết mùa hè vô cùng nóng nực.

  2. 我们公司在夏季会给员工发放高温补贴。

    Wǒmen gōngsī zài xiàjì huì gěi yuángōng fāfàng gāowēn bǔtiē.Công ty chúng tôi trợ cấp thời tiết nắng nóng cho nhân viên vào mùa hè.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夏季奥运会 xiàjì àoyùnhuìthế vận hội mùa hè
  • 夏季服装 xiàjì fúzhuāngtrang phục mùa hè
  • 炎热的夏季 yánrè de xiàjìmùa hè oi bức
  • 进入夏季 jìnrù xiàjìbước vào mùa hè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年的第二季,气温最高,通常指立夏到立秋的时期,包括农历四、五、六月。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 夏季

Vào mùa hè (thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ làm trạng ngữ chỉ thời gian).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夏
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1