Chuyển đến nội dung
冰雹

bīngbáo

Hán Việt: BĂNG BẠC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 场、阵

1Danh từ

  1. mưa đá

Ví dụ

  1. 昨晚下了一场大冰雹,砸坏了不少汽车。

    Zuówǎn xià le yì chǎng dà bīngbáo, zá huài le bù shǎo qìchē.Tối qua rơi một trận mưa đá lớn, làm hỏng không ít xe hơi.

  2. 突降冰雹给当地农作物造成了严重损失。

    Tū jiàng bīngbáo gěi dāngdì nóngzuòwù zàochéng le yánzhòng sǔnshī.Mưa đá bất ngờ trút xuống đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho hoa màu địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下冰雹 xià bīngbáođổ mưa đá
  • 一场冰雹 yì cháng bīngbáomột trận mưa đá
  • 冰雹灾害 bīngbáo zāihàithiên tai mưa đá
  • 降冰雹 jiàng bīngbáorơi mưa đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从对流云中降落的固态降水,为圆球形或不规则冰块。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下 + 冰雹

Động từ kết hợp biểu thị hiện tượng mưa đá rơi xuống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冰
雹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1