Chuyển đến nội dung
草率

cǎoshuài

Hán Việt: THẢO SUẤT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. qua loa
  2. đại khái
  3. cẩu thả
  4. vội vàng

Ví dụ

  1. 做决定不能太草率。

    Zuò juédìng bù néng tài cǎoshuài.Đưa ra quyết định không thể quá vội vàng qua loa.

  2. 这篇论文写得很草率,到处都是错误。

    Zhè piān lùnwén xiě de hěn cǎoshuài, dàochù dōushì cuòwù.Bài luận này viết rất cẩu thả, chỗ nào cũng có lỗi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 草率决定 cǎoshuài juédìngquyết định vội vàng
  • 草率行事 cǎoshuài xíngshìhành sự qua loa
  • 态度草率 tàidu cǎoshuàithái độ cẩu thả
  • 过于草率 guòyú cǎoshuàiquá vội vàng/qua loa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(做事)粗枝大叶,敷衍了事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

草率地 + động từ

làm việc gì đó một cách qua loa, tắc trách hoặc vội vã thiếu suy nghĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

草
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1