Chuyển đến nội dung
准许准許

zhǔnxǔ

Hán Việt: CHUẨN HỨA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cho phép
  2. chuẩn y

Ví dụ

  1. 未经准许,外人不得入内。

    Wèijīng zhǔnxǔ, wàirén bùdé rùnèi.Khi chưa được cho phép, người ngoài không được vào trong.

  2. 医生准许他今天下午出院回家。

    Yīshēng zhǔnxǔ tā jīntiān xiàwǔ chūyuàn huíjiā.Bác sĩ cho phép anh ấy xuất viện về nhà vào chiều nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准许入境 zhǔnxǔ rùjìngcho phép nhập cảnh
  • 未经准许 wèijīng zhǔnxǔchưa được phép
  • 获得准许 huòdé zhǔnxǔnhận được sự cho phép
  • 准许离开 zhǔnxǔ líkāicho phép rời đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

允许,许可。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

准许 + ai + làm gì

cho phép ai làm việc gì (trang trọng hơn 允许). VD: 准许他参加考试。– Cho phép cậu ấy tham gia kỳ thi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

准
许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1