Chuyển đến nội dung
许許

xǔ

Hán Việt: HỨA

HSK7–9

1Động từ

  1. hứa
  2. hứa hẹn
  3. cho phép

Ví dụ

  1. 他许诺一定要帮我解决这个问题。

    Tā xǔnuò yídìng yào bāng wǒ jiějué zhè ge wèntí.

    Anh ấy hứa nhất định sẽ giúp tôi giải quyết vấn đề này.

  2. 馆内不许大声喧哗。

    Guǎn nèi bù xǔ dàshēng xuānhuá.

    Trong hội trường không được phép làm ồn.

  3. 妈妈许我考完试后去旅行。

    Māma xǔ wǒ kǎowán shì hòu qù lǚxíng.

    Mẹ cho phép tôi sau khi thi xong được đi du lịch.

2Phó từ

  1. có lẽ
  2. có thể

Ví dụ

  1. 他今天没来,也许是身体不舒服。

    Tā jīntiān méi lái, yěxǔ shì shēntǐ bù shūfu.

    Hôm nay anh ấy không đến, có lẽ là cơ thể không được khỏe.

  2. 这孩子许是有什么心事,总是不爱说话。

    Zhè háizi xǔ shì yǒu shénme xīnshì, zǒngshì bú ài shuōhuà.

    Đứa bé này có lẽ có tâm sự gì đó, lúc nào cũng ít nói.

  3. 许是天气突变,今天路上车很少。

    Xǔ shì tiānqì tūbiàn, jīntiān lùshang chē hěn shǎo.

    Có lẽ do thời tiết thay đổi đột ngột nên hôm nay trên đường rất ít xe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 许诺 xǔnuòhứa hẹn
  • 不许 bùxǔkhông cho phép
  • 许愿 xǔyuàncầu nguyện, ước
  • 也许 yěxǔcó lẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应允;准许;或许,表示估计。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不许 + động từ / cụm động từ

biểu thị cấm đoán hoặc không cho phép ai làm gì. VD: 不许在这里吸烟。– Không được phép hút thuốc ở đây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

许

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “许” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1