Chuyển đến nội dung
几个幾個

jǐge

HSK1

1Đại từ

  1. mấy
  2. vài
  3. mấy cái

Ví dụ

  1. 桌子上有几个苹果?

    Zhuōzi shang yǒu jǐ ge píngguǒ?

    Trên bàn có mấy quả táo?

  2. 我有几个问题想问老师。

    Wǒ yǒu jǐ ge wèntí xiǎng wèn lǎoshī.

    Em có vài câu hỏi muốn hỏi thầy cô.

  3. 他们在北京住了几个月。

    Tāmen zài Běijīng zhù le jǐ ge yuè.

    Họ đã sống ở Bắc Kinh vài tháng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几个月 jǐ ge yuèmấy tháng
  • 几个人 jǐ ge rénmấy người
  • 前几个 qián jǐ gemấy cái đầu tiên
  • 最后几个 zuìhòu jǐ gemấy cái cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示疑问,询问数目(一般在十以内);也表示不定的少数(三五个)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

几个 + danh từ

Có hai cách dùng: 1. Dùng trong câu hỏi để hỏi số lượng ước chừng dưới mười (mấy). 2. Dùng trong câu trần thuật để chỉ số lượng ít, không xác định (vài). VD: 你买几个?– Bạn mua mấy cái? / 我买了几个。– Tôi mua vài cái rồi.

为了……,……

Câu ghép chỉ mục đích. Mệnh đề chứa '为了' đứng ở vế trước để nêu rõ mục đích cần đạt tới, vế câu còn lại biểu thị hành động hoặc biện pháp thực hiện nhằm đạt được mục đích đó.

为了准备运动会,我们几个男生每天都练球。 – Để chuẩn bị cho đại hội thể thao, mấy đứa con trai chúng mình ngày nào cũng tập bóng.

为了参加比赛,她每天练习两个小时。 – Để tham gia thi đấu, ngày nào cô ấy cũng tập luyện hai tiếng.

Bài học: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

几
个

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1