Chuyển đến nội dung
出行

chūxíng

Hán Việt: XUẤT HÀNH

Động từ

HSK4Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đi lại
  2. ra ngoài
  3. xuất hành
  4. đi lại, ra ngoài

Ví dụ

  1. 雨天出行请注意安全。

    Yǔtiān chūxíng qǐng zhùyì ānquán.Đi lại trong ngày mưa xin hãy chú ý an toàn.

  2. 现在人们出行越来越方便了。

    Xiànzài rénmen chūxíng yuè lái yuè fāngbiàn le.Hiện nay mọi người đi lại ngày càng thuận tiện hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绿色出行 lǜsè chūxíngđi lại xanh (bảo vệ môi trường)
  • 安全出行 ānquán chūxíngđi lại an toàn
  • 出行方式 chūxíng fāngshìphương thức đi lại
  • 出行计划 chūxíng jìhuàkế hoạch xuất hành/đi xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外出;到外地去或外出走动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出行 + 方式

cách thức đi lại (xe buýt, đi bộ...). VD: 地铁是很多人的主要出行方式。– Tàu điện ngầm là phương thức đi lại chủ yếu của nhiều người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

出
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1