Chuyển đến nội dung
绿色綠色

lǜsè

Hán Việt: LỤC SẮC

Danh từTính từ

HSK2Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu xanh lá cây

Ví dụ

  1. 草地是绿色的。

    Cǎodì shì lǜsè de.Bãi cỏ có màu xanh lá cây.

  2. 我喜欢绿色的衣服。

    Wǒ xǐhuan lǜsè de yīfu.Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.

2Tính từ

  1. xanh, thân thiện với môi trường

Ví dụ

  1. 我们应该提倡绿色出行的生活方式。

    Wǒmen yīnggāi tíchàng lǜsè chūxíng de shēnghuó fāngshì.Chúng ta nên khuyến khích lối sống di chuyển xanh.

  2. 绿色的吧。

    Lǜsè de ba.Màu xanh lá đi mẹ.

    Trong bài: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绿色植物 lǜsè zhíwùthực vật xanh
  • 绿色食品 lǜsè shípǐnthực phẩm sạch/xanh
  • 绿色的茶 lǜsè de chátrà xanh
  • 绿色出行 lǜsè chūxíngdi chuyển xanh (thân thiện môi trường)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓝和黄混合而成的颜色,草和树叶的颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

绿色的 + danh từ

Dùng làm định ngữ miêu tả sự vật có màu xanh lá cây hoặc mang ý nghĩa thân thiện với môi trường. VD: 她戴着一顶绿色的帽子。– Cô ấy đội một chiếc mũ màu xanh lá.

Cụm từ chữ “的” (Danh từ / Đại từ / Động từ / Tính từ + 的)

Trợ từ kết cấu “的” đặt sau danh từ, đại từ, động từ hoặc tính từ tạo thành cụm từ mang tính danh từ (cụm từ chữ “的”). Cấu trúc này dùng để thay thế cho người hoặc sự vật đã được nhắc đến trước đó nhằm tránh lặp từ.

你已经有白色的了,为什么还想买? – Con đã có cái màu trắng rồi, sao vẫn muốn mua nữa?

黑色的不错,但我更喜欢绿色的。 – Chiếc màu đen cũng đẹp, nhưng con thích màu xanh lá cây hơn.

Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn

(是) A 还是 B?

Dùng liên từ “还是” (háishi - hay là) trong câu hỏi lựa chọn để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe chọn một. Cần lưu ý: “还是” chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.

你要红色的本子还是绿色的本子? – Bạn muốn vở màu đỏ hay vở màu xanh lá?

你喝咖啡还是喝奶茶? – Bạn uống cà phê hay uống trà sữa?

Bài học: HSK2 · 考得怎么样? – Thi thế nào rồi?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绿
色

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1