Chuyển đến nội dung
利率

lìlǜ

Hán Việt: LỢI SUẤT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. lãi suất

Ví dụ

  1. 银行上调了存款利率。

    Yínháng shàngtiáo le cúnkuǎn lìlǜ.Ngân hàng đã tăng lãi suất tiền gửi.

  2. 贷款利率的高低直接影响购房者的成本。

    Dàikuǎn lìlǜ de gāodī zhíjiē yǐngxiǎng gòufángzhě de chéngběn.Mức lãi suất vay cao hay thấp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của người mua nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 存款利率 cúnkuǎn lìlǜlãi suất tiền gửi
  • 贷款利率 dàikuǎn lìlǜlãi suất cho vay
  • 基准利率 jīzhǔn lìlǜlãi suất cơ bản
  • 下调利率 xiàtiáo lìlǜhạ lãi suất
  • 浮动利率 fúdòng lìlǜlãi suất thả nổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定时期内利息额与借贷本金额的比率。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上调 / 下调 + 利率

Tăng hoặc hạ lãi suất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

利
率

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “利率” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1