1Động từ
- phá vỡ (kỷ lục)
- lập kỷ lục mới
- làm mới
- tải lại (trang web)
Ví dụ
Tā shuāxīn le zhè xiàng bǐsài de shìjiè jìlù.
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới cho môn thi này.
Qǐng shuāxīn yíxià wǎngyè zài shì.
Vui lòng làm mới trang web rồi thử lại.
Zhè bù diànyǐng shàngyìng shǒurì jiù shuāxīn le piàofáng jìlù.
Bộ phim này vừa công chiếu ngày đầu tiên đã lập kỷ lục doanh thu phòng vé mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻突破旧纪录,创造新局面;使重新显现。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刷新 + 纪录 / 历史 / 认知
Kết hợp với các danh từ trừu tượng để biểu thị việc tạo nên thành tích mới hoặc làm thay đổi góc nhìn, quan niệm cũ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
