1Số từ
- một trăm
- trăm
Ví dụ
2Numeral
- trăm, một trăm
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数目,十个十。
Ghi chú: Số đếm.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 百 (+ số từ/lượng từ + danh từ)
đơn vị đo lường hàng trăm trong số đếm tiếng Trung. VD: 三百个人 – ba trăm người.
至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ
Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.
你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?
这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “百” 18
- 百年bǎinián BÁCH NIÊNtrăm năm; thế kỷ; suốt đờiHSK4
- 百姓bǎixìng BÁCH TÍNHbách tính; dân thường; người dânHSK4
- 百货bǎihuò BÁCH HÓAbách hóa; hàng tạp hóaHSK6
- 百克bǎikè BÁCH KHẮChectogram; 100 gamHSK6
- 百般bǎibān BÁCH BÀNtrăm phương ngàn kế; đủ điều; hết mựcHSK7–9
- 百合bǎihé BÁCH HỢPhoa bách hợp; hoa ly; củ bách hợpHSK7–9
- 百米bǎimǐ BÁCH MỄcự ly 100 mét (chạy 100m)
- 百万bǎiwàn BÁCH VẠNtriệu; hàng triệu; một trăm vạn
- 百分之bǎifēnzhī BÁCH PHÂN CHIphần trăm (%)HSK3
- 百分数bǎifēnshù BÁCH PHÂN SỐsố phần trămHSK4
- 老百姓lǎobǎixìng LÃO BÁCH TÍNHdân thường; người dân; quần chúng nhân dânHSK5
- 百分率bǎifēnlǜ BÁCH PHÂN SUẤTtỷ lệ phần trămHSK5
- 百分点bǎifēndiǎn BÁCH PHÂN ĐIỂMđiểm phần trămHSK6
- 百分比bǎifēnbǐ BÁCH PHÂN TỶtỷ lệ phần trămHSK7–9
- 百合花bǎihéhuā BÁCH HỢP HOAhoa bách hợp; hoa ly
- 百里香bǎilǐxiāng BÁCH LÍ HƯƠNGcỏ xạ hương; húng tây
- 百日咳bǎirìké BÁCH NHẬT KHÁIbệnh ho gà
- 百叶窗bǎiyèchuāng BÁCH DIỆP SONGcửa chớp; rèm chớp lật
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
