Chuyển đến nội dung
办公辦公

bàngōng

Hán Việt: BIỆN CÔNG

HSK4

1Động từ

  1. làm việc
  2. giải quyết công việc (công sở, hành chính)
  3. làm việc (tại cơ quan)

Ví dụ

  1. 经理正在办公室办公。

    Jīnglǐ zhèngzài bàngōngshì bàngōng.

    Giám đốc đang xử lý công việc trong văn phòng.

  2. 老师在办公。

    Lǎoshī zài bàngōng.

    Thầy giáo đang làm việc.

  3. 现在很多公司支持居家办公。

    Xiànzài hěn duō gōngsī zhīchí jūjiā bàngōng.

    Hiện nay rất nhiều công ty ủng hộ làm việc tại nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办公楼 bàngōnglóutòa nhà văn phòng
  • 办公室 bàngōngshìvăn phòng làm việc
  • 办公用品 bàngōng yòngpǐnđồ dùng văn phòng phẩm
  • 居家办公 jūjiā bàngōnglàm việc tại nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处理公事或日常业务工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……办公

Chỉ địa điểm thực hiện công việc sự vụ, hành chính. VD: 我们都在这栋楼里办公。– Chúng tôi đều làm việc trong tòa nhà này.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

办
公

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “办公” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1