Chuyển đến nội dung
办公室辦公室

bàngōngshì

Hán Việt: BIỆN CÔNG THẤT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 间、个

1Danh từ

  1. văn phòng
  2. phòng làm việc
  3. văn phòng, phòng làm việc

Ví dụ

  1. 经理现在在办公室吗?

    Jīnglǐ xiànzài zài bàngōngshì ma?Giám đốc bây giờ có ở văn phòng không?

  2. 这是办公室吗?

    Zhè shì bàngōngshì ma?Đây là văn phòng phải không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 校长办公室 xiàozhǎng bàngōngshìvăn phòng hiệu trưởng
  • 办公室主任 bàngōngshì zhǔrènchánh văn phòng
  • 一间办公室 yì jiān bàngōngshìmột phòng làm việc
  • 在办公室 zài bàngōngshìở văn phòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处理日常事务的工作场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 办公室 (+ động từ)

Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động tại văn phòng làm việc. VD: 老师正在办公室批改作业。– Thầy giáo đang chấm bài trong văn phòng.

任何 (+ Danh từ) + 都 / 也……

Đại từ chỉ thị “任何” có nghĩa là “bất kỳ, bất cứ”. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ phía sau, thông thường không thêm trợ từ “的”. Vế câu phía sau thường phối hợp với “都” hoặc “也” để biểu thị ý nghĩa bao quát toàn bộ.

你在学校有任何问题,都可以来办公室找老师。 – Ở trường em có bất kỳ vấn đề gì cũng có thể đến văn phòng tìm thầy cô.

这个周末我很忙,任何地方都不想去。 – Cuối tuần này mình rất bận, chẳng muốn đi đâu cả.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

办
公
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1